Từ điển HSK / 预售
预售
Hán Việt: dự thụđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
bán trước; mở bán trước khi giao hàng
Tốc độ
Ví dụ
这款新手机已经开始预售了。
zhè kuǎn xīn shǒujī yǐjīng kāishǐ yùshòu le.
Mẫu điện thoại mới này đã bắt đầu mở bán trước.
Cách viết
预
售
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 预售门票 — bán vé trước
- 开始预售 — bắt đầu mở bán trước
- 预售房 — nhà bán trước
Từ cùng chữ
预 dự
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.