Từ điển HSK / 残疾

残疾

Hán Việt: tàn tậtdanh từHSK 3.0 cấp 6

khuyết tật, tàn tật

Tốc độ

Ví dụ

他虽然身有残疾,却十分乐观。

tā suīrán shēn yǒu cánjí, què shífēn lèguān.

Tuy cơ thể khuyết tật, anh ấy vẫn rất lạc quan.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 身有残疾mang khuyết tật trên người
  • 残疾người khuyết tật
  • 先天残疾khuyết tật bẩm sinh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK