Từ điển HSK / 在职
在职
Hán Việt: tại chứcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đang tại chức, đang trong biên chế/làm việc (chưa nghỉ, chưa thôi việc)
Tốc độ
Ví dụ
公司鼓励在职员工利用业余时间继续深造。
gōngsī gǔlì zàizhí yuángōng lìyòng yèyú shíjiān jìxù shēnzào.
Công ty khuyến khích nhân viên đang tại chức tận dụng thời gian rảnh để học nâng cao.
Cách viết
在
职
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 在职人员 — người đang tại chức
- 在职培训 — đào tạo tại chức
- 在职进修 — học nâng cao khi đang làm việc
Từ cùng chữ
在 tạiCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.