Từ điển HSK / 旨在
旨在
Hán Việt: chỉ tạiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
nhằm mục đích; nhằm; với mục đích là
Tốc độ
Ví dụ
这次活动旨在提高公众的环保意识。
zhè cì huódòng zhǐzài tígāo gōngzhòng de huánbǎo yìshí.
Hoạt động lần này nhằm nâng cao ý thức bảo vệ môi trường của công chúng.
Cách viết
旨
在
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 旨在推动 — nhằm thúc đẩy
- 旨在保护 — nhằm bảo vệ
- 旨在解决 — nhằm giải quyết
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.