Từ điển HSK / 外在

外在

Hán Việt: ✓ ngoại tạitính từHSK 3.0 cấp 7-9

bên ngoài; ngoại tại; thuộc về hình thức bề ngoài

Tốc độ

Ví dụ

外在的压力有时也能成为动力。

wàizài de yālì yǒushí yě néng chéngwéi dònglì.

Áp lực bên ngoài đôi khi cũng có thể trở thành động lực.

Cách viết

外
在

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 外在因素 — nhân tố bên ngoài
  • 外在条件 — điều kiện bên ngoài
  • 外在表现 — biểu hiện bên ngoài

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK