Từ điển HSK / 在意

在意

Hán Việt: tại ýđộng từHSK 3.0 cấp 6

để ý, bận tâm, để tâm, quan tâm

Tốc độ

Ví dụ

别太在意别人的看法。

bié tài zàiyì biérén de kànfǎ.

Đừng quá bận tâm cách nhìn của người khác.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 毫不在意chẳng chút bận tâm
  • 十分在意rất để tâm
  • 不必在意không cần để ý

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK