Từ điển HSK / 在意
在意
Hán Việt: tại ýđộng từHSK 3.0 cấp 6
để ý, bận tâm, để tâm, quan tâm
Tốc độ
Ví dụ
别太在意别人的看法。
bié tài zàiyì biérén de kànfǎ.
Đừng quá bận tâm cách nhìn của người khác.
Cách viết
在
意
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 毫不在意 — chẳng chút bận tâm
- 十分在意 — rất để tâm
- 不必在意 — không cần để ý
Từ cùng chữ
在 tạiCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.