Từ điển HSK / 在于

在于

Hán Việt: tại vuđộng từHSK 3.0 cấp 5

nằm ở, ở chỗ

Tốc độ

Ví dụ

成功在于坚持。

chénggōng zàiyú jiānchí.

Thành công nằm ở sự kiên trì.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 关键在于mấu chốt nằm ở
  • 在于努力nằm ở sự nỗ lực
  • 问题在于vấn đề nằm ở

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK