Từ điển HSK / 在于
在于
Hán Việt: tại vuđộng từHSK 3.0 cấp 5
nằm ở, ở chỗ
Tốc độ
Ví dụ
成功在于坚持。
chénggōng zàiyú jiānchí.
Thành công nằm ở sự kiên trì.
Cách viết
在
于
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 关键在于 — mấu chốt nằm ở
- 在于努力 — nằm ở sự nỗ lực
- 问题在于 — vấn đề nằm ở
Từ cùng chữ
在 tạiCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.