Từ điển HSK / 自在
自在
Hán Việt: ✓ tự tạitính từHSK 3.0 cấp 7-9
thoải mái, tự tại, ung dung dễ chịu (không bị gò bó)
Tốc độ
Ví dụ
退休以后,他过得悠闲自在。
tuìxiū yǐhòu, tā guò de yōuxián zìzai.
Sau khi nghỉ hưu, ông ấy sống thảnh thơi tự tại.
Cách viết
自
在
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 逍遥自在 — tiêu dao tự tại
- 自由自在 — tự do tự tại
- 感到自在 — cảm thấy thoải mái
Từ cùng chữ
自 tựCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.