Từ điển HSK / 好在
好在
Hán Việt: hảo tạiphó từHSK 3.0 cấp 7-9
may mà; may thay; nhờ có (điều kiện thuận lợi)
Tốc độ
Ví dụ
好在带了伞,不然就淋成落汤鸡了。
hǎozài dài le sǎn, bùrán jiù lín chéng luòtāngjī le.
May mà mang theo ô, không thì đã ướt như chuột lột.
Cách viết
好
在
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 好在有你 — may mà có anh
- 好在不远 — may là không xa
- 好在及时 — may mà kịp lúc
Từ cùng chữ
好 hảoCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.