Từ điển HSK / 逼真
逼真
Hán Việt: bức chântính từHSK 7–9
sống động như thật; y như thật; chân thực
Ví dụ
这幅画画得十分逼真。
zhè fú huà huà de shífēn bīzhēn.
Bức tranh này vẽ vô cùng sống động như thật.
Cách viết
逼
真
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 形象逼真 — hình tượng như thật
- 逼真的效果 — hiệu ứng như thật
- 模仿逼真 — bắt chước y hệt
Từ cùng chữ
逼 bứcCả họ 3 từ →
真 chânCả họ 17 từ →
- 认真rènzhēnnhận chânnghiêm túc; chăm chú; cẩn thận
- 真正zhēnzhèngchân chínhthực sự, đích thực; thực sự, quả thực
- 真诚zhēnchéng✓ chân thànhchân thành; thành thật
- 真实zhēnshí✓ chân thựcchân thực; thật; có thật
- 传真chuánzhēntruyền chânfax; bản fax; máy fax; gửi bằng fax, truyền fax
- 天真tiānzhēnthiên chânngây thơ, hồn nhiên; (đôi khi) suy nghĩ đơn giản, ngờ nghệch
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.