Từ điển HSK / 逼真

逼真

Hán Việt: bức chântính từHSK 7–9

sống động như thật; y như thật; chân thực

Ví dụ

这幅画画得十分逼真。

zhè fú huà huà de shífēn bīzhēn.

Bức tranh này vẽ vô cùng sống động như thật.

Cách viết

逼
真

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 形象逼真 — hình tượng như thật
  • 逼真的效果 — hiệu ứng như thật
  • 模仿逼真 — bắt chước y hệt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK