Từ điển HSK / 逼近
逼近
Hán Việt: bức cậnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
áp sát; tiến sát; đến gần một cách nhanh chóng
Tốc độ
Ví dụ
敌军正一步步逼近城下。
díjūn zhèng yíbùbù bījìn chéng xià.
Quân địch đang từng bước áp sát chân thành.
Cách viết
逼
近
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 逐渐逼近 — dần áp sát
- 逼近目标 — tiến sát mục tiêu
- 敌人逼近 — địch áp sát
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.