Cây Hán Việt / 逼
逼
bīHán Việt: bứccấp 6
ép buộc, bức bách; áp sát, tiến sát, dồn ép
Trang chữ 逼 →3 từ ghép chứa 逼 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 逼
bīHán Việt: bứccấp 6
ép buộc, bức bách; áp sát, tiến sát, dồn ép
Trang chữ 逼 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.