Từ điển HSK / 逼

逼

Hán Việt: bứcđộng từHSK 3.0 cấp 6

ép buộc, bức bách; áp sát, tiến sát, dồn ép

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

ép buộc, bức bách

别再逼他做决定了。

bié zài bī tā zuò juédìng le.

Đừng ép anh ấy đưa ra quyết định nữa.

áp sát, tiến sát, dồn ép

敌军步步逼近城墙。

díjūn bùbù bījìn chéngqiáng.

Quân địch từng bước áp sát tường thành.

Cách viết

逼

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 逼债 — đòi nợ ráo riết
  • 逼近目标 — áp sát mục tiêu
  • 苦苦相逼 — ép buộc gay gắt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK