Từ điển HSK / 仿真
仿真
Hán Việt: phỏng chânđộng từ, tính từHSK 7–9
mô phỏng (bằng mô hình hoặc máy tính); giống hệt thật; giả mô phỏng
Nghĩa theo từ loại
动
mô phỏng (bằng mô hình hoặc máy tính)
科研人员用软件仿真了地震过程。
kēyán rényuán yòng ruǎnjiàn fǎngzhēn le dìzhèn guòchéng.
Các nhà nghiên cứu đã mô phỏng quá trình động đất bằng phần mềm.
形
giống hệt thật; giả mô phỏng
他手里拿着一把仿真手枪。
tā shǒu lǐ ná zhe yì bǎ fǎngzhēn shǒuqiāng.
Trên tay anh ta cầm một khẩu súng giả giống hệt thật.
Cách viết
仿
真
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 仿真模型 — mô hình mô phỏng
- 仿真训练 — huấn luyện mô phỏng
- 仿真枪 — súng giả
Từ cùng chữ
仿 phỏngCả họ 5 từ →
真 chânCả họ 17 từ →
- 认真rènzhēnnhận chânnghiêm túc; chăm chú; cẩn thận
- 真正zhēnzhèngchân chínhthực sự, đích thực; thực sự, quả thực
- 真诚zhēnchéng✓ chân thànhchân thành; thành thật
- 真实zhēnshí✓ chân thựcchân thực; thật; có thật
- 传真chuánzhēntruyền chânfax; bản fax; máy fax; gửi bằng fax, truyền fax
- 天真tiānzhēnthiên chânngây thơ, hồn nhiên; (đôi khi) suy nghĩ đơn giản, ngờ nghệch
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.