Từ điển HSK / 仿真

仿真

Hán Việt: phỏng chânđộng từ, tính từHSK 7–9

mô phỏng (bằng mô hình hoặc máy tính); giống hệt thật; giả mô phỏng

Nghĩa theo từ loại

动

mô phỏng (bằng mô hình hoặc máy tính)

科研人员用软件仿真了地震过程。

kēyán rényuán yòng ruǎnjiàn fǎngzhēn le dìzhèn guòchéng.

Các nhà nghiên cứu đã mô phỏng quá trình động đất bằng phần mềm.

形

giống hệt thật; giả mô phỏng

他手里拿着一把仿真手枪。

tā shǒu lǐ ná zhe yì bǎ fǎngzhēn shǒuqiāng.

Trên tay anh ta cầm một khẩu súng giả giống hệt thật.

Cách viết

仿
真

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 仿真模型 — mô hình mô phỏng
  • 仿真训练 — huấn luyện mô phỏng
  • 仿真枪 — súng giả

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK