Từ điển HSK / 当真
当真
Hán Việt: đương chânđộng từ, phó từHSK 7–9
coi là thật; tưởng thật; tin là thật (không đùa); quả thật; quả nhiên; thật sự (đúng như dự đoán)
Nghĩa theo từ loại
动
coi là thật; tưởng thật; tin là thật (không đùa)
我不过是开个玩笑,你别当真。
wǒ búguò shì kāi gè wánxiào, nǐ bié dàngzhēn.
Tôi chỉ đùa một chút thôi, anh đừng coi là thật.
副
quả thật; quả nhiên; thật sự (đúng như dự đoán)
他当真把这件事办成了。
tā dàngzhēn bǎ zhè jiàn shì bànchéng le.
Anh ấy quả thật đã làm xong được việc này.
Cách viết
当
真
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 别当真 — đừng coi là thật
- 不必当真 — không cần tưởng thật
- 当真生气 — thật sự tức giận
Từ cùng chữ
当 đươngCả họ 40 từ →
真 chânCả họ 17 từ →
- 认真rènzhēnnhận chânnghiêm túc; chăm chú; cẩn thận
- 真正zhēnzhèngchân chínhthực sự, đích thực; thực sự, quả thực
- 真诚zhēnchéng✓ chân thànhchân thành; thành thật
- 真实zhēnshí✓ chân thựcchân thực; thật; có thật
- 传真chuánzhēntruyền chânfax; bản fax; máy fax; gửi bằng fax, truyền fax
- 天真tiānzhēnthiên chânngây thơ, hồn nhiên; (đôi khi) suy nghĩ đơn giản, ngờ nghệch
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.