Từ điển HSK / 当真

当真

Hán Việt: đương chânđộng từ, phó từHSK 7–9

coi là thật; tưởng thật; tin là thật (không đùa); quả thật; quả nhiên; thật sự (đúng như dự đoán)

Nghĩa theo từ loại

动

coi là thật; tưởng thật; tin là thật (không đùa)

我不过是开个玩笑,你别当真。

wǒ búguò shì kāi gè wánxiào, nǐ bié dàngzhēn.

Tôi chỉ đùa một chút thôi, anh đừng coi là thật.

副

quả thật; quả nhiên; thật sự (đúng như dự đoán)

他当真把这件事办成了。

tā dàngzhēn bǎ zhè jiàn shì bànchéng le.

Anh ấy quả thật đã làm xong được việc này.

Cách viết

当
真

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 别当真 — đừng coi là thật
  • 不必当真 — không cần tưởng thật
  • 当真生气 — thật sự tức giận

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK