Từ điển HSK / 真理
真理
Hán Việt: ✓ chân lýdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
chân lý; sự thật khách quan đúng đắn được thực tiễn kiểm nghiệm
Tốc độ
Ví dụ
实践是检验真理的唯一标准。
shíjiàn shì jiǎnyàn zhēnlǐ de wéiyī biāozhǔn.
Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý.
Cách viết
真
理
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 追求真理 — theo đuổi chân lý
- 绝对真理 — chân lý tuyệt đối
- 坚持真理 — kiên trì chân lý
Từ cùng chữ
真 chânCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.