Từ điển HSK / 真空

真空

Hán Việt: ✓ chân khôngdanh từHSK 7–9

chân không (không gian không có không khí); (nghĩa bóng) khoảng trống, tình trạng trống rỗng

Ví dụ

灯泡内部接近真空的状态。

dēngpào nèibù jiējìn zhēnkōng de zhuàngtài.

Bên trong bóng đèn ở trạng thái gần như chân không.

Cách viết

真
空

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 真空包装 — đóng gói hút chân không
  • 权力真空 — khoảng trống quyền lực
  • 真空状态 — trạng thái chân không

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK