Từ điển HSK / 真空
真空
Hán Việt: ✓ chân khôngdanh từHSK 7–9
chân không (không gian không có không khí); (nghĩa bóng) khoảng trống, tình trạng trống rỗng
Ví dụ
灯泡内部接近真空的状态。
dēngpào nèibù jiējìn zhēnkōng de zhuàngtài.
Bên trong bóng đèn ở trạng thái gần như chân không.
Cách viết
真
空
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 真空包装 — đóng gói hút chân không
- 权力真空 — khoảng trống quyền lực
- 真空状态 — trạng thái chân không
Từ cùng chữ
真 chânCả họ 17 từ →
- 认真rènzhēnnhận chânnghiêm túc; chăm chú; cẩn thận
- 真正zhēnzhèngchân chínhthực sự, đích thực; thực sự, quả thực
- 真诚zhēnchéng✓ chân thànhchân thành; thành thật
- 真实zhēnshí✓ chân thựcchân thực; thật; có thật
- 传真chuánzhēntruyền chânfax; bản fax; máy fax; gửi bằng fax, truyền fax
- 天真tiānzhēnthiên chânngây thơ, hồn nhiên; (đôi khi) suy nghĩ đơn giản, ngờ nghệch
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.