Từ điển HSK / 真
真
Hán Việt: chânphó từ, tính từHSK 3.0 cấp 1 · 4
thật; thật sự (nhấn mạnh); thật; chân thật (trái với giả)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
副
thật; thật sự (nhấn mạnh)
今天天气真好!
jīntiān tiānqì zhēn hǎo!
Hôm nay thời tiết thật đẹp!
形
thật; chân thật (trái với giả)
这是真的,不是假的。
zhè shì zhēn de, bú shì jiǎ de.
Đây là thật, không phải giả.
Cách viết
真
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 真好 — thật tốt
- 真漂亮 — thật đẹp
- 真的 — thật sự
Từ cùng chữ
真 chânCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.