Từ điển HSK / 真是
真是
Hán Việt: chân thịphó từHSK 3.0 cấp 7-9
thật là; quả là (nhấn mạnh sự khẳng định, thường kèm than phiền, bất mãn)
Tốc độ
Ví dụ
你怎么又忘了,真是的!
nǐ zěnme yòu wàng le, zhēnshi de!
Sao cậu lại quên nữa, thật là hết nói!
Cách viết
真
是
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 真是太好了 — thật là quá tốt
- 你真是的 — cậu thật là
- 真是没办法 — thật hết cách
Từ cùng chữ
真 chânCả họ 17 từ →
是 thịCả họ 24 từ →
- 但是dànshìnhưng, nhưng mà
- 还是háishivẫn; vẫn còn; hay; hay là (dùng trong câu hỏi lựa chọn)
- 可是kěshìnhưng, nhưng mà
- 只是zhǐshìchỉ là, chẳng qua là; có điều, nhưng (chỉ là)
- 总是zǒngshìluôn luôn, lúc nào cũng
- 就是jiùshìchính là, đúng là (nhấn mạnh); cho dù, dù cho (nhượng bộ); đấy thôi (đặt cuối câu, nhấn mạnh khẳng định)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.