Từ điển HSK / 真情
真情
Hán Việt: ✓ chân tìnhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tình cảm chân thật; chân tình; tình hình thật; sự thật của sự việc
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
tình cảm chân thật; chân tình
患难之中最能看出人的真情。
huànnàn zhī zhōng zuì néng kànchū rén de zhēnqíng.
Trong hoạn nạn mới thấy rõ chân tình của con người.
tình hình thật; sự thật của sự việc
他终于向警方说出了事情的真情。
tā zhōngyú xiàng jǐngfāng shuōchū le shìqing de zhēnqíng.
Cuối cùng anh ấy đã nói ra sự thật của sự việc với cảnh sát.
Cách viết
真
情
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 流露真情 — bộc lộ chân tình
- 真情实感 — tình cảm chân thật
- 真情告白 — lời tỏ bày chân thành
Từ cùng chữ
真 chânCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.