Từ điển HSK / 果真

果真

Hán Việt: quả chânphó từ, liên từHSK 7–9

quả nhiên, quả thật (đúng như dự đoán, như đã nói); nếu quả thật, nếu đúng là (nêu giả thiết)

Nghĩa theo từ loại

副

quả nhiên, quả thật (đúng như dự đoán, như đã nói)

天气预报说有雨,果真下起来了。

tiānqì yùbào shuō yǒu yǔ, guǒzhēn xià qǐlái le.

Dự báo nói có mưa, quả nhiên mưa đổ xuống thật.

连

nếu quả thật, nếu đúng là (nêu giả thiết)

你果真愿意帮忙,我就放心了。

nǐ guǒzhēn yuànyì bāngmáng, wǒ jiù fàngxīn le.

Nếu anh thật lòng muốn giúp, thì tôi yên tâm rồi.

Cách viết

果
真

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 果真如此 — quả đúng như vậy
  • 果真来了 — quả nhiên đã đến
  • 果真有效 — nếu quả thật hiệu quả

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK