Từ điển HSK / 果真
果真
Hán Việt: quả chânphó từ, liên từHSK 7–9
quả nhiên, quả thật (đúng như dự đoán, như đã nói); nếu quả thật, nếu đúng là (nêu giả thiết)
Nghĩa theo từ loại
副
quả nhiên, quả thật (đúng như dự đoán, như đã nói)
天气预报说有雨,果真下起来了。
tiānqì yùbào shuō yǒu yǔ, guǒzhēn xià qǐlái le.
Dự báo nói có mưa, quả nhiên mưa đổ xuống thật.
连
nếu quả thật, nếu đúng là (nêu giả thiết)
你果真愿意帮忙,我就放心了。
nǐ guǒzhēn yuànyì bāngmáng, wǒ jiù fàngxīn le.
Nếu anh thật lòng muốn giúp, thì tôi yên tâm rồi.
Cách viết
果
真
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 果真如此 — quả đúng như vậy
- 果真来了 — quả nhiên đã đến
- 果真有效 — nếu quả thật hiệu quả
Từ cùng chữ
果 quả
真 chânCả họ 17 từ →
- 认真rènzhēnnhận chânnghiêm túc; chăm chú; cẩn thận
- 真正zhēnzhèngchân chínhthực sự, đích thực; thực sự, quả thực
- 真诚zhēnchéng✓ chân thànhchân thành; thành thật
- 真实zhēnshí✓ chân thựcchân thực; thật; có thật
- 传真chuánzhēntruyền chânfax; bản fax; máy fax; gửi bằng fax, truyền fax
- 天真tiānzhēnthiên chânngây thơ, hồn nhiên; (đôi khi) suy nghĩ đơn giản, ngờ nghệch
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.