Từ điển HSK / 显眼
显眼
Hán Việt: hiển nhãntính từHSK 3.0 cấp 7-9
nổi bật; dễ thấy; bắt mắt
Tốc độ
Ví dụ
那件红色外套在人群中十分显眼。
nà jiàn hóngsè wàitào zài rénqún zhōng shífēn xiǎnyǎn.
Chiếc áo khoác đỏ ấy rất nổi bật giữa đám đông.
Cách viết
显
眼
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 位置显眼 — vị trí dễ thấy
- 显眼的标志 — biển hiệu nổi bật
- 格外显眼 — đặc biệt bắt mắt
Từ cùng chữ
显 hiểnCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.