Từ điển HSK / 名著
名著
Hán Việt: danh trướcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tác phẩm nổi tiếng; kiệt tác; danh tác
Tốc độ
Ví dụ
四大名著是中国文学的瑰宝。
sìdà míngzhù shì Zhōngguó wénxué de guībǎo.
Tứ đại danh tác là báu vật của văn học Trung Quốc.
Cách viết
名
著
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 文学名著 — danh tác văn học
- 世界名著 — kiệt tác thế giới
- 阅读名著 — đọc tác phẩm kinh điển
Từ cùng chữ
名 danhCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.