Từ điển HSK / 著名
著名
Hán Việt: trước danhtính từHSK 3.0 cấp 4
nổi tiếng; trứ danh
Tốc độ
Ví dụ
他是一位著名的画家。
tā shì yí wèi zhùmíng de huàjiā.
Ông ấy là một họa sĩ nổi tiếng.
Cách viết
著
名
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 著名作家 — nhà văn nổi tiếng
- 著名景点 — danh thắng nổi tiếng
- 非常著名 — rất nổi tiếng
Từ cùng chữ
著 trước
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.