Từ điển HSK / 示范
示范
Hán Việt: kỳ phạmđộng từHSK 3.0 cấp 6
làm mẫu; thị phạm; làm gương
Tốc độ
Ví dụ
老师给学生示范了正确的动作。
lǎoshī gěi xuéshēng shìfànle zhèngquè de dòngzuò.
Giáo viên làm mẫu động tác đúng cho học sinh.
Cách viết
示
范
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 示范动作 — động tác làm mẫu
- 示范作用 — tác dụng nêu gương
- 现场示范 — thị phạm tại chỗ
Từ cùng chữ
示 kỳ
范 phạm
- 范围fànwéiphạm vi; khuôn khổ
- 规范guīfànquy phạm, chuẩn mực, tiêu chuẩn; chuẩn mực, đúng chuẩn, đúng quy cách; chuẩn hóa; làm cho đúng chuẩn
- 典范diǎnfànđiển hình; khuôn mẫu; tấm gương mẫu mực
- 范畴fànchóuphạm trù, phạm vi (khái niệm học thuật)
- 防范fángfànđề phòng; phòng ngừa, phòng bị
- 风范fēngfànphong thái mẫu mực; khí độ đáng làm khuôn mẫu
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.