Cây Hán Việt / 挥

挥

huīHán Việt: huyHSK 5

vẫy, vung, vẩy

Trang chữ 挥 →

4 từ ghép chứa 挥 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.