Từ điển HSK / 发挥
发挥
Hán Việt: ✓ phát huyđộng từHSK 3.0 cấp 5
phát huy; thể hiện; phát triển (năng lực, tác dụng)
Tốc độ
Ví dụ
他在比赛中发挥得很好。
tā zài bǐsài zhōng fāhuī de hěn hǎo.
Anh ấy thể hiện rất tốt trong trận đấu.
Cách viết
发
挥
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发挥作用 — phát huy tác dụng
- 发挥水平 — phát huy trình độ
- 充分发挥 — phát huy đầy đủ
Từ cùng chữ
发 phátCả họ 80 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.