Từ điển HSK / 指标

指标

Hán Việt: ✓ chỉ tiêudanh từHSK 3.0 cấp 7-9

chỉ tiêu; chỉ số; định mức (mục tiêu định lượng)

Tốc độ

Ví dụ

今年各项经济指标都超额完成了。

jīnnián gèxiàng jīngjì zhǐbiāo dōu chāo'é wánchéng le.

Năm nay các chỉ tiêu kinh tế đều hoàn thành vượt mức.

Cách viết

指
标

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 经济指标 — chỉ tiêu kinh tế
  • 完成指标 — hoàn thành chỉ tiêu
  • 健康指标 — chỉ số sức khỏe

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK