Từ điển HSK / 指甲

指甲

Hán Việt: chỉ giápdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

móng tay; móng (tay chân)

Tốc độ

Ví dụ

她习惯把指甲修剪得干干净净。

tā xíguàn bǎ zhǐjia xiūjiǎn de gāngānjìngjìng.

Cô ấy có thói quen cắt tỉa móng tay sạch sẽ.

Cách viết

指
甲

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 剪指甲 — cắt móng tay
  • 涂指甲 — sơn móng tay
  • 指甲油 — nước sơn móng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK