Từ điển HSK / 指教
指教
Hán Việt: ✓ chỉ giáođộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chỉ giáo; chỉ dạy (khiêm tốn khi nhờ góp ý)
Tốc độ
Ví dụ
我的作品还不成熟,请各位多多指教。
wǒ de zuòpǐn hái bù chéngshú, qǐng gèwèi duōduō zhǐjiào.
Tác phẩm của tôi còn non nớt, mong quý vị chỉ giáo nhiều.
Cách viết
指
教
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 多多指教 — chỉ giáo nhiều
- 请予指教 — xin được chỉ giáo
- 不吝指教 — không tiếc lời chỉ giáo
Từ cùng chữ
指 chỉCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.