Từ điển HSK / 教学
教学
Hán Việt: giáo họcdanh từHSK 3.0 cấp 4
việc dạy học, giảng dạy
Tốc độ
Ví dụ
这位老师的教学很受欢迎。
zhè wèi lǎoshī de jiàoxué hěn shòu huānyíng.
Việc giảng dạy của thầy giáo này rất được yêu thích.
Cách viết
教
学
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 教学方法 — phương pháp giảng dạy
- 教学经验 — kinh nghiệm giảng dạy
- 教学质量 — chất lượng giảng dạy
Từ cùng chữ
教 giáoCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.