Từ điển HSK / 指纹

指纹

Hán Việt: chỉ văndanh từHSK 3.0 cấp 7-9

dấu vân tay; vân tay

Tốc độ

Ví dụ

警察在现场提取了嫌疑人的指纹。

jǐngchá zài xiànchǎng tíqǔ le xiányírén de zhǐwén.

Cảnh sát đã lấy dấu vân tay của nghi phạm tại hiện trường.

Cách viết

指
纹

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 指纹识别 — nhận diện vân tay
  • 提取指纹 — lấy dấu vân tay
  • 指纹解锁 — mở khóa bằng vân tay

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK