Từ điển HSK / 指纹
指纹
Hán Việt: chỉ văndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
dấu vân tay; vân tay
Tốc độ
Ví dụ
警察在现场提取了嫌疑人的指纹。
jǐngchá zài xiànchǎng tíqǔ le xiányírén de zhǐwén.
Cảnh sát đã lấy dấu vân tay của nghi phạm tại hiện trường.
Cách viết
指
纹
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 指纹识别 — nhận diện vân tay
- 提取指纹 — lấy dấu vân tay
- 指纹解锁 — mở khóa bằng vân tay
Từ cùng chữ
指 chỉCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.