Từ điển HSK / 指控
指控
Hán Việt: chỉ khốngđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
cáo buộc; buộc tội; tố cáo; lời buộc tội; sự cáo buộc
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
cáo buộc; buộc tội; tố cáo
检察官指控他犯有贪污罪。
jiǎncháguān zhǐkòng tā fàn yǒu tānwū zuì.
Công tố viên cáo buộc anh ta phạm tội tham ô.
名
lời buộc tội; sự cáo buộc
面对这项指控,他坚决否认。
miànduì zhè xiàng zhǐkòng, tā jiānjué fǒurèn.
Trước lời buộc tội này, anh ta kiên quyết phủ nhận.
Cách viết
指
控
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 遭到指控 — bị cáo buộc
- 提出指控 — đưa ra lời buộc tội
- 无端指控 — cáo buộc vô cớ
Từ cùng chữ
指 chỉCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.