Từ điển HSK / 指南
指南
Hán Việt: ✓ chỉ namdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
cẩm nang; chỉ nam; sách hướng dẫn
Tốc độ
Ví dụ
这本旅游指南非常实用。
zhè běn lǚyóu zhǐnán fēicháng shíyòng.
Cuốn cẩm nang du lịch này rất thiết thực.
Cách viết
指
南
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 旅游指南 — cẩm nang du lịch
- 操作指南 — hướng dẫn thao tác
- 行动指南 — kim chỉ nam hành động
Từ cùng chữ
指 chỉCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.