Từ điển HSK / 指引
指引
Hán Việt: ✓ chỉ dẫnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
dẫn dắt; chỉ dẫn; soi đường
Tốc độ
Ví dụ
在老师的指引下,他找到了人生的目标。
zài lǎoshī de zhǐyǐn xià, tā zhǎodào le rénshēng de mùbiāo.
Dưới sự dẫn dắt của thầy, anh ấy đã tìm ra mục tiêu cuộc đời.
Cách viết
指
引
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 指引方向 — chỉ dẫn phương hướng
- 灯塔指引 — ngọn hải đăng soi đường
- 指引前路 — dẫn lối phía trước
Từ cùng chữ
指 chỉCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.