Từ điển HSK / 指引

指引

Hán Việt: chỉ dẫnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

dẫn dắt; chỉ dẫn; soi đường

Tốc độ

Ví dụ

在老师的指引下,他找到了人生的目标。

zài lǎoshī de zhǐyǐn xià, tā zhǎodào le rénshēng de mùbiāo.

Dưới sự dẫn dắt của thầy, anh ấy đã tìm ra mục tiêu cuộc đời.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 指引方向chỉ dẫn phương hướng
  • 灯塔指引ngọn hải đăng soi đường
  • 指引前路dẫn lối phía trước

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK