Từ điển HSK / 指向
指向
Hán Việt: chỉ hướngđộng từ, danh từHSK 7–9
chỉ về; hướng về; nhắm tới; hướng chỉ; định hướng (mà cái gì đó nhắm tới)
Nghĩa theo từ loại
动
chỉ về; hướng về; nhắm tới
所有的证据都指向同一个人。
suǒyǒu de zhèngjù dōu zhǐxiàng tóng yí gè rén.
Tất cả chứng cứ đều chỉ về cùng một người.
名
hướng chỉ; định hướng (mà cái gì đó nhắm tới)
这项政策的指向十分明确。
zhè xiàng zhèngcè de zhǐxiàng shífēn míngquè.
Định hướng của chính sách này rất rõ ràng.
Cách viết
指
向
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 指向目标 — hướng về mục tiêu
- 明确的指向 — định hướng rõ ràng
- 指向未来 — hướng tới tương lai
Từ cùng chữ
指 chỉCả họ 22 từ →
向 hướngCả họ 25 từ →
- 方向fāngxiàng✓ phương hướngphương hướng, hướng đi
- 面向miànxiàngdiện hướnghướng về, hướng tới; nhắm vào
- 向上xiàngshànghướng thượnghướng lên, vươn lên, tiến bộ
- 倾向qīngxiàng✓ khuynh hướngnghiêng về, thiên về; khuynh hướng, xu hướng
- 向往xiàngwǎnghướng vãnghướng tới, khao khát, ao ước
- 一向yíxiàngnhất hướngxưa nay, luôn luôn, từ trước đến giờ; dạo gần đây, một dạo
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.