Từ điển HSK / 指向

指向

Hán Việt: chỉ hướngđộng từ, danh từHSK 7–9

chỉ về; hướng về; nhắm tới; hướng chỉ; định hướng (mà cái gì đó nhắm tới)

Nghĩa theo từ loại

动

chỉ về; hướng về; nhắm tới

所有的证据都指向同一个人。

suǒyǒu de zhèngjù dōu zhǐxiàng tóng yí gè rén.

Tất cả chứng cứ đều chỉ về cùng một người.

名

hướng chỉ; định hướng (mà cái gì đó nhắm tới)

这项政策的指向十分明确。

zhè xiàng zhèngcè de zhǐxiàng shífēn míngquè.

Định hướng của chính sách này rất rõ ràng.

Cách viết

指
向

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 指向目标 — hướng về mục tiêu
  • 明确的指向 — định hướng rõ ràng
  • 指向未来 — hướng tới tương lai

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK