Từ điển HSK / 指

指

Hán Việt: chỉđộng từHSK 3.0 cấp 4

chỉ; dùng tay (ngón tay) chỉ vào; ám chỉ; nhằm vào; chỉ về

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

chỉ; dùng tay (ngón tay) chỉ vào

他用手指着远处的山。

tā yòng shǒu zhǐ zhe yuǎnchù de shān.

Anh ấy dùng tay chỉ vào ngọn núi ở xa.

ám chỉ; nhằm vào; chỉ về

这句话指的是谁?

zhè jù huà zhǐ de shì shéi?

Câu này ám chỉ ai vậy?

Cách viết

指

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 指方向 — chỉ hướng
  • 用手指 — dùng tay chỉ
  • 指给我看 — chỉ cho tôi xem

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK