Từ điển HSK / 谴责

谴责

Hán Việt: khiển tráchđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

lên án; khiển trách; chỉ trích nghiêm khắc

Tốc độ

Ví dụ

全世界都谴责这种暴力行为。

quán shìjiè dōu qiǎnzé zhè zhǒng bàolì xíngwéi.

Cả thế giới đều lên án hành vi bạo lực này.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 强烈谴责lên án mạnh mẽ
  • 谴责暴行lên án hành vi tàn bạo
  • 受到谴责bị chỉ trích

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK