Từ điển HSK / 请教
请教
Hán Việt: ✓ thỉnh giáođộng từHSK 3.0 cấp 5
thỉnh giáo; xin chỉ dạy; hỏi ý kiến
Tốc độ
Ví dụ
我想向您请教一个问题。
wǒ xiǎng xiàng nín qǐngjiào yī gè wèntí.
Tôi muốn thỉnh giáo ngài một vấn đề.
Cách viết
请
教
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 向老师请教 — xin lời chỉ dạy của thầy
- 请教问题 — hỏi xin ý kiến
- 虚心请教 — khiêm tốn thỉnh giáo
Từ cùng chữ
请 thỉnhCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.