Từ điển HSK / 牌子
牌子
Hán Việt: bài tửdanh từHSK 3.0 cấp 4
nhãn hiệu; thương hiệu; biển hiệu
Tốc độ
Ví dụ
这个牌子的鞋很舒服。
zhège páizi de xié hěn shūfu.
Giày của nhãn hiệu này rất thoải mái.
Cách viết
牌
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有名的牌子 — nhãn hiệu nổi tiếng
- 大牌子 — thương hiệu lớn
- 这个牌子 — nhãn hiệu này
Từ cùng chữ
牌 bàiCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.