Từ điển HSK / 银牌
银牌
Hán Việt: ngân bàidanh từHSK 3.0 cấp 6
huy chương bạc
Tốc độ
Ví dụ
他在比赛中获得了一枚银牌。
tā zài bǐsài zhōng huòdé le yì méi yínpái.
Anh ấy giành được một tấm huy chương bạc trong cuộc thi.
Cách viết
银
牌
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 获得银牌 — giành huy chương bạc
- 一枚银牌 — một tấm huy chương bạc
- 银牌得主 — người đoạt huy chương bạc
Từ cùng chữ
银 ngânCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.