Từ điển HSK / 手机银行
手机银行
shǒujī yínhángHán Việt: thủ cơ ngân hànhdanh từ
ngân hàng trên điện thoại; mobile banking
Ví dụ
现在大家都用手机银行,很少去柜台了。
Xiànzài dàjiā dōu yòng shǒujī yínháng, hěn shǎo qù guìtái le.
Bây giờ ai cũng dùng app ngân hàng, ít ra quầy lắm.
Cách viết
手
机
银
行
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 下载手机银行 — tải app ngân hàng
- 用手机银行付款 — thanh toán qua app ngân hàng
Từ cùng chữ
手 thủCả họ 67 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.