Từ điển HSK / 站牌

站牌

zhànpái

Hán Việt: trạm bàidanh từ

biển báo điểm dừng xe buýt

Ví dụ

我在站牌上找到了要坐的那路车。

Wǒ zài zhànpái shàng zhǎodào le yào zuò de nà lù chē.

Tôi tìm được tuyến xe cần đi trên biển điểm dừng.

Cách viết

站
牌

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 看站牌 — xem biển điểm dừng
  • 站牌上的路线 — tuyến trên biển

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK