Từ điển HSK / 站牌
站牌
zhànpáiHán Việt: trạm bàidanh từ
biển báo điểm dừng xe buýt
Ví dụ
我在站牌上找到了要坐的那路车。
Wǒ zài zhànpái shàng zhǎodào le yào zuò de nà lù chē.
Tôi tìm được tuyến xe cần đi trên biển điểm dừng.
Cách viết
站
牌
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 看站牌 — xem biển điểm dừng
- 站牌上的路线 — tuyến trên biển
Từ cùng chữ
站 trạmCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.