Từ điển HSK / 核电站
核电站
Hán Việt: hạch điện trạmdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
nhà máy điện hạt nhân
Tốc độ
Ví dụ
这座核电站每年的发电量十分可观。
zhè zuò hédiànzhàn měi nián de fādiànliàng shífēn kěguān.
Nhà máy điện hạt nhân này sản lượng điện mỗi năm rất đáng kể.
Cách viết
核
电
站
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 建设核电站 — xây nhà máy điện hạt nhân
- 核电站安全 — an toàn nhà máy điện hạt nhân
- 沿海核电站 — nhà máy điện hạt nhân ven biển
Từ cùng chữ
核 hạchCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.