Từ điển HSK / 核心
核心
Hán Việt: hạch tâmdanh từHSK 3.0 cấp 6
hạt nhân; cốt lõi; trung tâm
Tốc độ
Ví dụ
技术创新是企业发展的核心。
jìshù chuàngxīn shì qǐyè fāzhǎn de héxīn.
Đổi mới công nghệ là cốt lõi cho sự phát triển của doanh nghiệp.
Cách viết
核
心
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 核心问题 — vấn đề cốt lõi
- 核心技术 — công nghệ then chốt
- 领导核心 — hạt nhân lãnh đạo
Từ cùng chữ
核 hạchCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.