Từ điển HSK / 考核
考核
Hán Việt: ✓ khảo hạchđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
sát hạch, khảo hạch, kiểm tra đánh giá; cuộc sát hạch, đợt đánh giá
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
sát hạch, khảo hạch, kiểm tra đánh giá
公司每季度都要考核员工的业绩。
gōngsī měi jìdù dōu yào kǎohé yuángōng de yèjì.
Công ty mỗi quý đều sát hạch thành tích của nhân viên.
名
cuộc sát hạch, đợt đánh giá
这次考核他得了满分。
zhè cì kǎohé tā dé le mǎnfēn.
Đợt sát hạch lần này anh ấy được điểm tối đa.
Cách viết
考
核
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 绩效考核 — đánh giá hiệu suất
- 考核标准 — tiêu chuẩn sát hạch
- 年终考核 — sát hạch cuối năm
Từ cùng chữ
考 khảoCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.