Từ điển HSK / 核查
核查
Hán Việt: hạch trađộng từHSK 3.0 cấp 7-9
kiểm tra, thẩm tra, rà soát đối chiếu
Tốc độ
Ví dụ
有关部门正在核查这批货物的来源。
yǒuguān bùmén zhèngzài héchá zhè pī huòwù de láiyuán.
Cơ quan hữu quan đang rà soát nguồn gốc lô hàng này.
Cách viết
核
查
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 核查账目 — kiểm tra sổ sách
- 核查身份 — thẩm tra thân phận
- 实地核查 — rà soát thực địa
Từ cùng chữ
核 hạchCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.