Từ điển HSK / 牌照
牌照
Hán Việt: bài chiếudanh từHSK 7–9
biển số (xe); giấy phép (kinh doanh, hành nghề, cấp phép)
Nghĩa theo từ loại
名
biển số (xe)
交警拦下了那辆没挂牌照的汽车。
jiāojǐng lánxià le nà liàng méi guà páizhào de qìchē.
Cảnh sát giao thông chặn chiếc xe không gắn biển số lại.
giấy phép (kinh doanh, hành nghề, cấp phép)
这家公司终于拿到了金融牌照。
zhè jiā gōngsī zhōngyú nádào le jīnróng páizhào.
Công ty này cuối cùng đã có được giấy phép tài chính.
Cách viết
牌
照
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 汽车牌照 — biển số ô tô
- 营业牌照 — giấy phép kinh doanh
- 吊销牌照 — thu hồi giấy phép
Từ cùng chữ
牌 bàiCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.