Từ điển HSK / 奖赏
奖赏
Hán Việt: tưởng thưởngđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
khen thưởng, ban thưởng; phần thưởng
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
khen thưởng, ban thưởng
公司决定奖赏这位业绩突出的员工。
gōngsī juédìng jiǎngshǎng zhè wèi yèjì tūchū de yuángōng.
Công ty quyết định khen thưởng nhân viên có thành tích xuất sắc này.
名
phần thưởng
他因见义勇为获得了一笔丰厚的奖赏。
tā yīn jiànyì-yǒngwéi huòdé le yì bǐ fēnghòu de jiǎngshǎng.
Anh được nhận một phần thưởng hậu hĩnh vì hành động trượng nghĩa.
Cách viết
奖
赏
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 给予奖赏 — ban thưởng
- 丰厚的奖赏 — phần thưởng hậu hĩnh
- 论功奖赏 — thưởng theo công
Từ cùng chữ
奖 tưởngCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.