Cây Hán Việt / 赏

赏

shǎngHán Việt: thưởngcấp 5

thưởng thức, ngắm; ban thưởng

Trang chữ 赏 →

6 từ ghép chứa 赏 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.